Chào mừng bạn đến với

Diễn Đàn Trường THCS Nguyễn Đăng Đạo

  • Bạn chưa đăng kí (hoặc chưa đăng nhập) nên quyền lợi của bạn sẽ bịhạn chế. Việc đăng kí làm thành viên hoàn toàn miễn phí, sau khi đăngkí bạn có thể post bài, tham gia thảo luận , nhìn thấy link ở những box hạn chế ... và rất nhiều quyền lợi khác. Thủ tục đăng kí rất nhanh chóng và đơn giản, hãy Đăng kí làm thành viên !
  • Nếu bạn quên mật khẩu, xin nhấn vào đây !
  • Nếu bạn gặp trục trặc trong vấn đề đăng kí hoặc không thể đăng nhập, hãy liên hệ với chúng tôi. Canabis; Vân.vip



IndexIndex  N2D MapN2D Map  Trợ giúpTrợ giúp  Tìm kiếmTìm kiếm  Thành viênThành viên  NhómNhóm  Đăng kýĐăng ký  Đăng NhậpĐăng Nhập  
Bảng động từ bất quy tắc (full) 5 5 3

Bảng động từ bất quy tắc (full)

Xem chủ đề cũ hơn Xem chủ đề mới hơn Go down
Tác giảThông điệp
[N2Der]

..:: admin ::..


Admin

 Admin

Giới tính: Nam
Lớp: a1
posts: 2049
points: 7487
Thanked: 63
Bị dụ dỗ ngày: 07/02/2010
Sở thích: .
status: chào mừng các bạn đến với N2D Site
hãy cùng nhau xây dựng 4rum nhé!!!
Mức độ vi phạm:
0 / 40 / 4


menu test
.: test

Thông Tin admin
Click để biết chi tiết!
Giới tính: Nam
Lớp: a1
posts: 2049
points: 7487
Thanked: 63
Bị dụ dỗ ngày: 07/02/2010
Sở thích: .
status: chào mừng các bạn đến với N2D Site
hãy cùng nhau xây dựng 4rum nhé!!!
Mức độ vi phạm:
0 / 40 / 4


      http://www.nguyendangdao.com
Sat Jan 15, 2011 11:44 pm

Chủ đề :Bảng động từ bất quy tắc (full)
--------------------------------------------------


Infinitive
Past
Past participle Nghĩa
abide abode abode Trú ngụ,chịu đựng
arise arose arisen Nổi dậy, nổi lên
awake awoke awoke, awaked Tỉnh dậy ,đánh thức
be was, were been Thì, là, ở, bị được
bear bore borne, born Mang, chịu đựng, sinh đẻ
beat beat beaten Đánh
become became become Thành,trở nên
befall befell befallen Xảy tới
begin began begun Bắt đầu
behold beheld beheld Ngắm , nhìn
bend bent bent Uốn cong
bereave bereft bereft Lấy đi, tước đoạt
bespeak bespoke bespoken Đặt trước, giữ trước
beseech besought besought Van xin
bet bet bet Đánh cuộc, cá
bid bade bid, bidden Ra lênh
bind bound bound Buộc, là dính vào
bite bit bit, bitten Cắn
bleed bled bled Chảy máu
blow blew blown Thổi
break broke broken Làm vỡ, bẻ gãy
breed bred bred Nuôi nấng
bring brought brought Mang lại, đem lại
build built built Xây dựng
burn burnt burnt Đốt cháy
burst burst burst Nổ
buy bought bought Mua
cast cast cast Liệng, ném, quăng
catch caught caught Bắt, chụp được
chide chid chidden Quở mắng
choose chose chosen Lựa chọn
cleave clove, cleft cloven, chleft Chẻ ra, tách ra
cling clung clung Bám, quyến luyến
clothe clad clad Mặc, bận quần áo
come came come Đến
cost cost cost Trị giá
creep crept crept
crow crew, crowwed crowed Gáy, gà gáy
cut cut cut Cắt
deal dealt dealt Giao thiệp, chia bài
dig dug dug Đào
do did done Làm
draw drew drawn Kéo, vẽ
dream dreamt dreamt Mơ, mộng
drink drank drunk Uống
drive drove driven Đưa, lái xe
dwell dwelt dwelt Ở, trú ngụ
eat ate eaten Ăn
fall fell fallen Ngã, rơi
feed fed fed Nuôi cho ăn
feel felt felt Cảm thấy
fight fought fought Đánh , chiến đấu
find found found Tìm thấy, được
flee fled fled Chạy trốn
fling flung flung Ném
fly flew flown Bay
forbear forbore forbone Kiêng cử
forbid forbade forbidden Cấm
foresee foresaw foreseen Tiên tri
foretell foretold foretold Tiên đoán
forget forget forgetten Quên
forgive forgave forgiven Tha thứ
forsake forsook forsaken Bỏ rơi, từ bỏ
forswear forswore forsworn Thề bỏ
freeze froze frozen Đông lại , đóng băng
get got got, gotten Được, trở nên
gild gilt gilt Mạ vàng
gard gart gart Cuốn xung quanh
give gave given Cho
go went gone Đi
grind ground ground Xay, nghiền nhỏ
grow grew grown Lớn lên, mọc
hang hung hung Treo
have had had
hear heard heard Nghe
heave hove hove Nhấc lên, nâng lên
hew hewed hewn Gọt đẽo
hide hid hid, hidden Ẩn, trốn
hit hit hit Đụng chạm
hold held hold Cầm giữ
hurt hurt hurt Làm đau, làm hại
inlay inlaid inlaid Khảm, cẩn
keep kept kept Giữ
kneel knelt knelt Quì gối
knit knit knit Đan
know knew known Biết
lade laded laden Chất, chở, gánh
lead led led Dẫn dắt, lãnh đạo
lay laid laid Để, đặt, để trứng
lean leant leant Dựa vào
leap leapt leapt Nhảy
learn learnt learnt Học, được tin
leave left left Bỏ lại, rời khỏi
lend lent lent Cho vay
let let let Hãy để, cho phép
lie lay lain Nằm dài ra
light lit lit Đốt, thắp (đèn)
lose lost lost Mất, đánh mất
make made made Làm, chế tạo
mean meant meant Có nghĩ, muốn nói
meet met met Gặp
mistake mistook mistaken Lầm lẫn
mislead misled misled Dẫn lạc đường
mow mowed mown Cắt (cỏ)
outdo outdid outdone Vượt lên, làm hơn
outgo outwent outgone Vượt quá, lấn
overcast overcast overcast Làm mờ, làm khuất
overcome overcame overcome Vượt lên, trấn áp
overdo overdid overdone Làm thái quá
overdrive overdrove overdriven Bắt làm quá
overhear overheard overheard Nghe lỏm, chợt nghe
overspread overspread overspread Lan ra, phủ khắp
overhang overhung overhung Dựng xiên
overrun overran overrun Tràn ngập
overtake overtook overtaken Bắt kịp
overthrow overthrew overthrown Lật đổ
pay paid paid Trả tiền
put put put Đặt, để
eread read read Đọc
rend rent rent Xé, làm rách
rid rid rid Vứt bỏ
ride rode roden Cỡi (ngụa, xe),đi xe
ring rang rung Rung chuông
rise rose risen Mọc lên
rive rived riven Chẻ, tách
rot rotted rotten Thối, mục nát
run ran run Chạy
saw sawed sawn Cưa
say said said Nói
see saw seen Thấy
seek sought sought Tìm kiếm
sell sold sold Bán
send sent sent Gửi, phải đi
set set set Để, đặt, lập nên
shake shook shaken Lắc, lay, rũ
shear shere, sheared shorn Gọt, cắt (lông cừu)
shed shed shed Đổ, tràn ra
shine shone shone Chiếu sáng
shoe shod shod Đóng móng ngựa
shoot shot shot Bắn, phóng mạnh
show showed shown Chỉ, trỏ
shred shred shred Băm, chặt nhỏ
shrink shrank shrunk Rút lại, co
shrive shrove shriven Xưng tội
shut shut shut Đóng lại
sing sang sung Hát
sink sank sunk Đắm, chìm, nhận, chìm
sit sat sat Ngồi
slay slew slain Giết
sleep slept slept Ngủ
slide slid slid Lướt, trượt, trơn
slink slink slink Chuồn đi
sling slung slung Ném, liệng, bắn ná
slit slit slit Bổ đôi, chẻ ra
smell smelt smelt Ngửi thấy
smite smote, smit smitten Đánh, đâm đá
sow sowed sown Gieo hạt
speak spoke spoken Nói, xướng ngôn
speed sped sped Làm nhanh
spell spelt spelt Đánh vần
spend spent spent Tiêu xài
spill spilt spilt Đổ vãi
spin spun spun Kéo sợi
spit spat spat Nhổ, khạc
split split split Bổ, xẻ, chẻ, tách
spread spread spread Trải ra, làm tràn
spring sprang sprung Nhảy, nẩng lên
stand stood stood Đứng
steal stole stolen Ăn trộm, cắp
stick stuck stuck Dán, dính
sting stung stung Châm, đốt
stink stank stank Hôi, có mùi hôi
stride strode stridden Đi bước dài
strike struck struck Đánh, co vào
string strung strung Xỏ dây
strive strove striven Cố gắng, nổ lực
swear swore sworn Thề
sweat sweat sweat Ra mồi hôi
sweep swept swept Quét
swell swelled swellen Phồng lên, sưng
swim swam swum Bơi lội
swing swung swung Đánh đu
take took taken Lấy
teach taught taught Dạy
tear tore torn Làm rách, xé
tell told told Nói, kể lại, bảo
think thought thought Nghĩ, tưởng
thrive throve thriven Thịnh vượng
throw threw thrown Ném. liệng, quăng
thrust thrust thrust Đẩy, nhét vào
tread trod trodden Dẫm đạp, giày xéo
unbend unbent unent Dàn ra
undergo underwent undergone Chịu đựng
understand understood understood Hiểu
indo indid inodne Thỏa, cởi, phá bỏ
upset upset upset Lật đổ, lộn ngược
wake woke woken Thức tỉnh
wear wore worn Mặc

Xem chữ ký của admin


[You must be registered and logged in to see this image.]
[You must be registered and logged in to see this image.]

[You must be registered and logged in to see this image.]
Tài Sản của admin

menu test
.: test

Hãy cảm ơn bài viết của admin bằng cách bấm vào" " nhé!!!

   



Số lần được cảm ơn : Message reputation : 100% (3 votes)
[N2Der]

..:: dothanhtin ::..


Mem

 Mem

Giới tính: Nam
Lớp: 9a
posts: 1
points: 1
Thanked: 0
Bị dụ dỗ ngày: 28/10/2012
Sở thích: choi Game
status: cùng nhau góp phần xây dựng để 4rum ngày càng phát triển nào!!!
Mức độ vi phạm:
0 / 40 / 4


Thông Tin dothanhtin
Click để biết chi tiết!
Giới tính: Nam
Lớp: 9a
posts: 1
points: 1
Thanked: 0
Bị dụ dỗ ngày: 28/10/2012
Sở thích: choi Game
status: cùng nhau góp phần xây dựng để 4rum ngày càng phát triển nào!!!
Mức độ vi phạm:
0 / 40 / 4


      
Sun Oct 28, 2012 12:07 am

Chủ đề :Re: Bảng động từ bất quy tắc (full)
--------------------------------------------------


học tks nghe nhạc

Xem chữ ký của dothanhtin
Tài Sản của dothanhtin

Hãy cảm ơn bài viết của dothanhtin bằng cách bấm vào" " nhé!!!

   


[N2Der]

..:: tieubom114 ::..


Mem

 Mem

Giới tính: Nam
Lớp: 8t1
posts: 1
points: 1
Thanked: 0
Bị dụ dỗ ngày: 26/07/2013
Sở thích: ăn gà rán, chơi game
status: cùng nhau góp phần xây dựng để 4rum ngày càng phát triển nào!!!
Mức độ vi phạm:
0 / 40 / 4


Thông Tin tieubom114
Click để biết chi tiết!
Giới tính: Nam
Lớp: 8t1
posts: 1
points: 1
Thanked: 0
Bị dụ dỗ ngày: 26/07/2013
Sở thích: ăn gà rán, chơi game
status: cùng nhau góp phần xây dựng để 4rum ngày càng phát triển nào!!!
Mức độ vi phạm:
0 / 40 / 4


      
Fri Jul 26, 2013 11:17 pm

Chủ đề :Re: Bảng động từ bất quy tắc (full)
--------------------------------------------------


bình thương thui

Xem chữ ký của tieubom114
Tài Sản của tieubom114

Hãy cảm ơn bài viết của tieubom114 bằng cách bấm vào" " nhé!!!

   


Bảng động từ bất quy tắc (full)

Xem chủ đề cũ hơn Xem chủ đề mới hơn Về Đầu Trang
Trả lời nhanh
* Viết tiếng Việt có dấu, là tôn trọng người đọc.
* Chia sẻ bài sưu tầm có ghi rõ nguồn, là tôn trọng người viết.
* Thực hiện những điều trên, là tôn trọng chính mình.
-Nếu chèn smilies có vấn đề thì bấm A/a trên phải khung viết bài
.::Host upload ảnh miễn phí Clickhere!::..::BBcode công thức toán họcClickhere!::.

Trang 1 trong tổng số 1 trang
Permissions in this forum:-
Bạn không có quyền trả lời bài viết
Loading
Powered by: phpBB2 - Copyright ©2000 - 2012, GNU General Public License.
Copyright © 2010 wWw.Kallike All Rights Reserved

Free forum | © phpBB | Free forum support | Liên hệ | Report an abuse | Create a free blog